money plant

money plant

A gardener carefully collects the silver-white seedpods from the money plant.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây kim tiền, cây lưỡi hổ: "money plant" tên gọi chung cho một loại cây cảnh nguồn gốc từ Đông Nam Á, thường được trồng trong nhà hình tròn, dày, màu xanh đậm, được cho mang lại may mắn tài lộc theo phong thủy. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học chính xác, "money plant" còn chỉ một loài cây hoa tím thơm quả hình tròn, dẹt, màu bạc, thường dùng trang trí nội thất (theo định nghĩa từ Wordnet). - Cây trồng để trang trí: Trong đời sống hàng ngày, "money plant" thường dùng để chỉ các loại cây cảnh nhỏ, dễ chăm sóc, tượng trưng cho sự thịnh vượng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cây kim tiền cho văn phòng của mình để mang lại may mắn.)
  • (Cây kim tiền những chiếc tròn, bóng loáng trông giống như đồng xu.)
  • (Theo từ điển, cây kim tiền một loại cây Đông Nam Âu hoa thơm quả màu bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Money plant" trong phong thủy: Được cho thu hút năng lượng tích cực tài lộc.
    • Placing a money plant in the southeast corner of your home is believed to attract wealth. (Đặt một cây kim tiềngóc Đông Nam của ngôi nhà được tin thu hút sự giàu có.)
  • "Money plant" như một biểu tượng văn hóa: Ở nhiều nước châu Á, đây món quà phổ biến trong dịp khai trương hoặc tân gia.
Biến thể từ gần giống
  • Money tree (cây kim ngân, cây tiền): Một loại cây cảnh khác cũng mang ý nghĩa phong thủy tương tự, nhưng thân cây thường được bện lại.
    • She gave me a money tree as a housewarming gift. ( ấy đã tặng tôi một cây kim ngân như một món quà tân gia.)
  • Lucky plant (cây may mắn): Tên gọi chung cho các loại cây mang lại điềm lành.
    • A money plant is often called a lucky plant in Vietnamese culture. (Cây kim tiền thường được gọi là cây may mắn trong văn hóa Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Jade plant (cây ngọc bích): Một loại cây mọng nước tròn, thường bị nhầm với "money plant" trong phong thủy.
  • Chinese money plant (cây kim tiền Trung Quốc): Một loại cây tròn, phẳng, tên khoa học .
Các cụm từ liên quan
  • Grow a money plant: trồng cây kim tiền.
    • It's easy to grow a money plant from a cutting in water. (Thật dễ dàng để trồng cây kim tiền từ một cành giâm trong nước.)
  • Water the money plant: tưới cây kim tiền.
    • Don't overwater the money plant; it prefers dry soil. (Đừng tưới quá nhiều nước cho cây kim tiền; thích đất khô.)
Thành ngữ liên quan
  • Money doesn't grow on trees (tiền không mọc trên cây): Một thành ngữ nhắc nhở rằng tiền bạc không dễ dàng được, trái ngược với ý nghĩa may mắn của "money plant".
    • Remember, money doesn't grow on trees, so spend wisely. (Hãy nhớ, tiền không mọc trên cây, vậy hãy tiêu xài khôn ngoan.)